N2 VOCABULARY
軽減
けいげん (keigen)
giảm nhẹ, giảm bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm giảm bớt gánh nặng, đau đớn hoặc tác động tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
負担を軽減するための対策がとられた。
Measures were taken to reduce the burden.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の助言のおかげで、不安が_______された。
Q2: 残業時間を_______するため、新たなシステムを導入した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.