N2 VOCABULARY
転換
てんかん (tenkan)
chuyển đổi, thay đổi, chuyển hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chuyển hướng, thay đổi chính sách, thái độ hoặc tâm trạng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は気分転換に散歩に出かけた。
He went for a walk to change his mood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事のストレス解消のために、趣味で気分_______をしている。
Q2: これまでの販売戦略から、新しい戦略へと_______する時期だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.