N2 VOCABULARY
転勤
てんきん (tenkin)
chuyển công tác, điều chuyển nơi làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc nhân viên được công ty điều chuyển sang làm việc ở chi nhánh khác.
📝 Ví dụ thực tế
夫が大阪に転勤になったので、家族で引っ越すことになった。
My husband was transferred to Osaka, so our family will be moving.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長が突然、北海道への_______を命じられたと聞いた。
Q2: 来月、彼は東京本社から地方支社へ_______する予定だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.