N2 VOCABULARY
身元
みもと (mimoto)
nhân thân, lai lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ danh tính, lý lịch của một người, dùng khi xác minh hoặc bảo lãnh.
📝 Ví dụ thực tế
警察は男の身元確認を急いでいる。
The police are rushing to confirm the man's identity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事件の容疑者の_______がようやく判明した。
Q2: アパートを借りるには、連帯保証人と_______の証明が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.