N2 VOCABULARY
身代わり
みがわり (migawari)
người thế mạng, kẻ thế thân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay thế vị trí của ai đó để gánh chịu nguy hiểm hoặc hình phạt.
📝 Ví dụ thực tế
友人の身代わりになって、罰を受けた。
I took my friend's place and received the punishment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は友人の_______になって、責任を負った。
Q2: 物語の主人公は、愛する人を救うために_______になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.