N2 VOCABULARY
躍起
やっき (yakki)
hăm hở, cuống cuồng, dốc sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái dốc hết sức làm gì đó đến mức cuống cuồng, mất bình tĩnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は遅れを取り戻そうと躍起になって働いた。
He worked frantically to catch up on lost time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は失われた時間を取り戻そうと_______になった。
Q2: 試合の終盤、選手たちは逆転しようと_______に攻めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.