🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
赴任
ふにん (funin)

nhận chức, đi nhận nhiệm vụ mới

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chuyển đến nơi khác hoặc nước ngoài để nhận công tác mới.

📝 Ví dụ thực tế

彼は来月、海外に赴任することになりました。

He will be transferred overseas next month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しいプロジェクトのため、大阪へ_______することになった。

Q2: 妻と子供を連れて、地方へ_______する予定だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉