N2 VOCABULARY
贈呈
ぞうてい (zōtei)
tặng, trao tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tặng quà hoặc giải thưởng một cách trang trọng, lễ nghi.
📝 Ví dụ thực tế
卒業式で、校長から優秀な生徒に賞状が贈呈された。
At the graduation ceremony, certificates of commendation were presented by the principal to outstanding students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 功労者に対して、感謝の意を込めて記念品が_______された。
Q2: イベントの最後に、参加者全員に記念品が_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.