N2 VOCABULARY
賜物
たまもの (tamamono)
món quà, thành quả, kết tinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói trang trọng chỉ thành quả có được từ nỗ lực hoặc ơn huệ.
📝 Ví dụ thực tế
彼の成功は、長年の努力の賜物だ。
His success is the fruit of many years of effort.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この素晴らしい成果は、チーム全員の協力の_______です。
Q2: 平和な日々は、先人たちの犠牲の_______にほかならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.