N2 VOCABULARY
費やす
ついやす (tsuiyasu)
tiêu tốn, lãng phí, dành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ chỉ việc dùng thời gian, tiền bạc, công sức, đôi khi lãng phí.
📝 Ví dụ thực tế
趣味に多くの時間を費やしている。
I spend a lot of time on my hobbies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトには多大な費用と労力を_______だろう。
Q2: 彼は研究に青春の全てを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.