N2 VOCABULARY
貫通
かんつう (kantsuu)
xuyên qua, thông suốt, quán thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi xuyên qua hoàn toàn một vật thể hoặc không gian.
📝 Ví dụ thực tế
銃弾が壁を貫通した。
The bullet penetrated the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: トンネルが山を_______して、新しい道が開通した。
Q2: 彼の話は、私の心を_______するような真実だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.