N2 VOCABULARY
貫く
つらぬく (tsuranuku)
xuyên qua, quán triệt, giữ vững
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xuyên qua vật lý hoặc giữ vững niềm tin đến cùng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな困難があっても、自分の信念を貫いた。
He stuck to his beliefs no matter how difficult it was.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのアーティストは、常に独自のスタイルを_______。
Q2: このトンネルは山を_______作られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.