N2 VOCABULARY
財源
ざいげん (zaigen)
nguồn tài chính, nguồn vốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nguồn cung cấp tiền cho các dự án, thường dùng trong kinh tế hoặc chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
新しい公共事業のために財源を確保する必要がある。
We need to secure financial resources for the new public project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この大規模な計画には、安定した_______が不可欠だ。
Q2: 政府は新しい_______を探している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.