N2 VOCABULARY
負担
ふたん (futan)
gánh nặng, trách nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gánh vác trách nhiệm hoặc áp lực về thể chất, tinh thần, tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
この工事の費用は誰が負担するのですか?
Who will bear the cost of this construction?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 引っ越しの費用は全て私が_______する。
Q2: 彼にこれ以上の_______をかけるのは気が引ける。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.