N2 VOCABULARY
負債
ふさい (fusai)
nợ nần, khoản nợ, nợ phải trả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ trang trọng chỉ nợ tài chính, dùng trong kinh doanh, kế toán hoặc pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
その会社は多額の負債を抱えている。
That company carries a large amount of debt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不況のため、多くの企業が___で苦しんでいる。
Q2: 彼は事業の失敗により、莫大な___を背負うことになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.