N2 VOCABULARY
謳歌
おうか (ōka)
ca ngợi, tận hưởng, vui hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tận hưởng hết mình một hoàn cảnh tốt đẹp như tuổi trẻ, tự do.
📝 Ví dụ thực tế
若者たちは自由を謳歌しながら、人生を楽しんでいる。
Young people are enjoying life, celebrating their freedom.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は海外で自由な生活を_______している。
Q2: 若い頃の青春を_______するような日々を送りたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.