N2 VOCABULARY
謙遜
けんそん (kenson)
khiêm tốn, khiêm nhường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ khiêm tốn, không khoe khoang thành tích, một giá trị văn hóa Nhật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功しても常に謙遜の態度を崩さない。
He always maintains a humble attitude even after success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 褒められても、彼は_______して自分の功績を語らなかった。
Q2: どんなに実績を上げても、_______の気持ちを忘れてはいけない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.