N2 VOCABULARY
論議
ろんぎ (rongi)
luận nghị, thảo luận, tranh luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trao đổi ý kiến trang trọng trong hội nghị hoặc học thuật.
📝 Ví dụ thực tế
その問題について、活発な論議が交わされた。
A lively debate was exchanged regarding that issue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議では、新しいプロジェクトについて熱い_______が交わされた。
Q2: 彼は政治問題についていつも深い_______をする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.