N2 VOCABULARY
誘因
ゆういん (yūin)
tác nhân, động cơ, nguyên nhân kích thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yếu tố thúc đẩy hoặc kích hoạt một hành động, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
ストレスが病気の誘因となることがある。
Stress can be a trigger for illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この事件の_______は何だったのだろうか。
Q2: 彼は金銭的な_______で犯罪に手を染めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.