N2 VOCABULARY
試作
しさく (shisaku)
chế tạo thử nghiệm, làm mẫu thử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chế tạo sản phẩm thử nghiệm trước khi sản xuất hàng loạt.
📝 Ví dụ thực tế
新製品の試作モデルが完成した。
The prototype model of the new product has been completed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいスマートフォンの_______機が公開された。
Q2: デザイナーは、まず紙で_______をしてから本格的な制作に取り掛かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.