N2 VOCABULARY
設ける
もうける (moukeru)
thiết lập, trang bị, tạo ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tạo ra hoặc thiết lập thứ gì đó như quy định, cơ hội.
📝 Ví dụ thực tế
会社は新しい部署を設けることになった。
The company decided to establish a new department.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の前に質疑応答の時間を_______。
Q2: 駅の近くに喫煙所が_______られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.