N2 VOCABULARY
言語道断
ごんごどうだん (gongoudoudan)
không thể chấp nhận được, quá quắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ trích mạnh mẽ hành vi vô lý, không thể dung thứ.
📝 Ví dụ thực tế
約束を破って連絡もしないとは、言語道断だ!
To break a promise and not even contact me is outrageous!
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の態度はあまりにも失礼で、まったく_______だ。
Q2: 人の秘密をばらすなんて、_______行為だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.