N2 VOCABULARY
言い渡す
いいわたす (iiwatasu)
tuyên án, tuyên bố, ra lệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tuyên bố chính thức một quyết định hoặc phán quyết từ người có thẩm quyền.
📝 Ví dụ thực tế
裁判官は彼に懲役5年の判決を言い渡した。
The judge pronounced a five-year prison sentence on him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 校長先生は、生徒たちに体育館に集合するよう_______。
Q2: 裁判長は被告に、無罪の判決を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.