N2 VOCABULARY
解明
かいめい (kaimei)
Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm rõ những điểm chưa rõ hoặc bí ẩn để mọi người hiểu
📝 Ví dụ thực tế
その事件の真相がようやく解明された。
The truth of the incident was finally clarified.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 科学者たちは病気の原因を_______するために研究を続けた。
Q2: 長年謎とされてきた古代文明の技術が、ついに_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.