N2 VOCABULARY
見通し
みとおし (mitōshi)
Tầm nhìn, triển vọng, dự báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tầm nhìn vật lý hoặc triển vọng, dự báo tương lai của dự án.
📝 Ví dụ thực tế
今年の経済の見通しは明るい。
The economic outlook for this year is bright.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 霧が濃くて、道の_______が悪い。
Q2: 長期的なプロジェクトの_______を立てる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.