N2 VOCABULARY
見込み
みこみ (mikomi)
triển vọng, dự kiến, khả năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hoặc dự đoán tương lai, đặc biệt trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
来年の売上は大幅な増加が見込みです。
Sales for next year are expected to increase significantly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトは成功する_______がある。
Q2: 期末試験の点数の_______を立てる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.