N2 VOCABULARY
見せ掛ける
みせかける (misekakeru)
giả vờ, giả bộ, ngụy trang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho vẻ ngoài trông như thật để lừa dối hoặc gây hiểu lầm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は善良な人を_______て、多くの人を騙した。
He pretended to be a good person and deceived many people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は平気なふりを_______が、本当はとても動揺していた。
Q2: 犯人は警官の制服を_______て、捜査の目を逃れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.