N2 VOCABULARY
襲撃
しゅうげき (shūgeki)
tập kích, tấn công bất ngờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc tấn công bất ngờ, thường mang sắc thái bạo lực.
📝 Ví dụ thực tế
テロリストによる突然の襲撃で、多くの犠牲者が出た。
Many casualties resulted from the sudden attack by terrorists.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に銀行が強盗に___された。
Q2: 敵の___に備えて、兵士たちは厳重な警戒態勢を敷いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.