N2 VOCABULARY
補償
ほしょう (hoshou)
bồi thường, đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc trả tiền đền bù cho thiệt hại, thường theo nghĩa vụ pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
事故による損害に対して、保険会社から補償金が支払われた。
Compensation was paid by the insurance company for the damages caused by the accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風で家屋が損壊した住民に、国から災害_______金が出された。
Q2: 彼は不当解雇されたとして、会社に損害_______を求めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.