N2 VOCABULARY
行程
こうてい (koutei)
hành trình, lộ trình, tiến độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trình tự các bước, giai đoạn trong một chuyến đi hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
旅行の行程を事前にしっかり計画しておく必要がある。
It is necessary to plan the travel itinerary thoroughly in advance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロジェクトの成功のためには、詳細な作業_______を決めることが重要だ。
Q2: 私たちは来週からの出張の_______を確認した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.