N2 VOCABULARY
蔓延
まんえん (man'en)
lan tràn, hoành hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lan rộng không kiểm soát của điều tiêu cực như dịch bệnh, tin đồn.
📝 Ví dụ thực tế
デマがSNS上で急速に蔓延している。
Rumors are rapidly spreading on social media.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域では、古い慣習が未だに_______している。
Q2: 感染症の_______を防ぐため、早急な対策が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.