N2 VOCABULARY
著す
あらわす (arawasu)
viết sách, soạn thảo, xuất bản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc viết và xuất bản các tác phẩm văn học, học thuật lớn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は数々の文学作品を著したことで知られている。
He is known for having authored numerous literary works.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夏目漱石は多くの名作を___、日本文学に貢献した。
Q2: 彼女は日本の歴史に関する専門書を___ことで有名だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.