N2 VOCABULARY
落成
らくせい (rakusei)
khánh thành, hoàn thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc công trình hoàn thành và sẵn sàng sử dụng, thường có lễ.
📝 Ví dụ thực tế
新しい図書館の落成式が盛大に行われた。
A grand completion ceremony was held for the new library.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい駅ビルの( )を祝う式典が開かれた。
Q2: この学校は来年3月に( )する予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.