N2 VOCABULARY
苦言
くげん (kugen)
lời khuyên thẳng thắn, lời trung ngôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời khuyên khó nghe nhưng cần thiết để tiến bộ, ý tốt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私に厳しい苦言を呈してくれた。
He gave me some harsh but necessary advice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の成長を願って、あえて厳しい_______を呈した。
Q2: 上司から_______をいただき、自分の間違いに気づいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.