N2 VOCABULARY
苦情
くじょう (kujō)
phàn nàn, khiếu nại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bày tỏ sự không hài lòng tới cơ quan hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
新しく買った電化製品に不具合があり、店に苦情を言った。
The new appliance I bought was defective, so I complained to the store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: アパートの騒音について、大家さんに_______を言った。
Q2: そのサービスには_______が殺到しているらしい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.