N2 VOCABULARY
苦悶
くもん (kumon)
khổ cực, phiền muộn, đau khổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự đau khổ sâu sắc về tinh thần hoặc thể xác, thường lộ ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼は事故の痛みに苦悶の表情を浮かべた。
He showed an expression of agony from the pain of the accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重い病気と闘う患者の顔には、_______の色が濃かった。
Q2: 試験に落ちたことを知り、彼は_______に沈んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.