N2 VOCABULARY
自負
じふ (jifu)
Tự phụ, tự hào, tự tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lòng tự hào và tự tin vào năng lực hoặc thành quả của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の仕事に強い自負を持っている。
He takes great pride in his work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の経験と技術には、誰にも負けないという_______がある。
Q2: 私たちは、世界で一番おいしいパンを作っていると_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.