N2 VOCABULARY
自粛
じしゅく (jishuku)
tự kiềm chế, tự giác hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự nguyện hạn chế hành vi để phù hợp với hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
イベントは、コロナウイルスの感染拡大を受けて自粛された。
The event was voluntarily canceled (self-restrained) due to the spread of the coronavirus.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国民は災害を受けて、大規模なイベントの開催を_______した。
Q2: 公共の場での飲酒は_______するように言われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.