N2 VOCABULARY
自慢
じまん (jiman)
tự hào, khoe khoang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự hào về bản thân hoặc khoe khoang quá mức.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも自分の車の性能を自慢している。
He is always boasting about the performance of his car.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の父は、料理がとても上手で、いつも家族に_______料理を作ってくれる。
Q2: 彼は、仕事で成功したことをみんなに_______ばかりする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.