N2 VOCABULARY
臆病
おくびょう (okubyō)
nhút nhát, nhát gan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự thiếu dũng cảm hoặc dễ bị sợ hãi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は少し臆病な性格ですが、本当は優しい人です。
He has a slightly timid personality, but he is actually a kind person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______で、暗い場所が苦手だ。
Q2: 新しいことに挑戦するのを_______になってはいけない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.