N2 VOCABULARY
脳裏
のうり (nōri)
tâm trí, trí óc, ký ức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ văn chương chỉ sâu thẳm tâm trí, thường dùng với 'hiện lên'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の優しい笑顔が今でも脳裏に焼き付いている。
His kind smile is still burned into my mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その日の出来事が鮮やかに私の_______に蘇った。
Q2: 彼女の言葉は、私の_______から離れなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.