N2 VOCABULARY
聳える
そびえる (sobieru)
sừng sững, cao vút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả núi non hoặc tòa nhà cao lớn đứng sừng sững một cách hùng vĩ.
📝 Ví dụ thực tế
都市の中心には、巨大なビルが空に聳えている。
In the center of the city, a huge building towers into the sky.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その山は、まるで天を突くように_______いた。
Q2: かつて城があった場所には、今、高層マンションが_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.