N2 VOCABULARY
罷工
ひこう (hikō)
bãi công, đình công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngừng việc để đòi quyền lợi, thường dùng trong tin tức.
📝 Ví dụ thực tế
会社が賃上げに応じないため、従業員たちは罷工に入った。
The employees went on strike because the company did not agree to a wage increase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 労働組合は経営者側に賃上げを要求し、それが受け入れられない場合は_______する構えを見せた。
Q2: 長引く_______により、工場の生産は完全にストップした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.