N2 VOCABULARY
緩む
ゆるむ (yurumu)
lỏng ra, nới lỏng, dịu đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho vật thể vật lý bị lỏng hoặc sự căng thẳng giảm bớt.
📝 Ví dụ thực tế
ネクタイが緩む。
The tie loosens.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ストレスが_______と、心も体も楽になります。
Q2: ねじが_______、機械の調子が悪くなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.