N2 VOCABULARY
絶える
たえる (taeru)
Tuyệt chủng, dứt, ngừng, gián đoạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự chấm dứt hoàn toàn của âm thanh, dòng dõi hoặc liên lạc.
📝 Ví dụ thực tế
長い間続いたその家系は、ついにそこで絶えてしまった。
That long-lasting family line finally died out there.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山奥では、携帯電話の電波が______ことがある。
Q2: 彼の消息が______てから、もう数年が経った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.