N2 VOCABULARY
終息
しゅうそく (shūsoku)
chấm dứt, dập tắt, kiểm soát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một tình trạng tiêu cực như dịch bệnh, xung đột kết thúc.
📝 Ví dụ thực tế
感染症の流行がようやく終息に向かっている。
The epidemic of infectious disease is finally heading towards containment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長引いた紛争が、平和的な話し合いによって___した。
Q2: 大規模な災害は、数ヶ月かけて徐々に___していった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.