N2 VOCABULARY
紛糾
ふんきゅう (funkyuu)
rắc rối, tranh chấp, hỗn loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình huống trở nên phức tạp, bất đồng gay gắt, khó giải quyết.
📝 Ví dụ thực tế
予算案を巡る議論は夜遅くまで続き、会議は紛糾した。
The debate over the budget bill continued late into the night, and the meeting became entangled in disputes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 株主総会は、経営陣の責任問題を巡って一時_______した。
Q2: 意見の対立が続き、事態は_______の様相を呈している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.