N2 VOCABULARY
空想
くうそう (kūsō)
không tưởng, mơ mộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tưởng tượng những điều không có thực hoặc khó xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも空想の世界にふけっている。
He is always lost in a world of fantasy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 現実離れした彼の話は、ただの___に過ぎなかった。
Q2: 子供の頃、私はよく未来について___して時間を過ごした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.