N2 VOCABULARY
称える
たたえる (tataeru)
ca ngợi, tán dương, tôn vinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, dùng để ca ngợi công lao, thành tích hoặc đức hạnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は国の英雄として、その功績を称えられた。
He was honored for his achievements as a national hero.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その勇敢な行動は、多くの人々によって_______べきだ。
Q2: 過去の偉人たちの功績を_______ことは、歴史を学ぶ上で重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.