N2 VOCABULARY
祝賀
しゅくが (shukuga)
chúc mừng, chúc tụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chúc mừng trang trọng cho thành tựu hoặc sự kiện vui vẻ lớn.
📝 Ví dụ thực tế
会社の創立記念日の祝賀パーティー。
A celebration party for the company's founding anniversary.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の昇進を_______するパーティーが開かれた。
Q2: オリンピックでのメダル獲得は、国民の_______ムードに包まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.